Mô hình AVM dùng 9 hệ số chính và 2.400+ giao dịch thực tế để đưa ra mức giá tham khảo với sai số mục tiêu ±4.8%.
Khoảng cách đến trung tâm, bệnh viện, trường học, chợ trong bán kính 500m. Đường hẻm hay mặt tiền, ngõ thông hay cụt.
Diện tích đất (m²) × hệ số hình dạng lô đất. Đất vuông vắn > đất méo. Diện tích xây dựng ≠ diện tích đất.
Nhà xây năm nào, đã sửa chưa, nội thất mới hay cũ. Nhà 5 năm tuổi khấu hao ~2%/năm so với nhà mới.
Giá 5-10 căn tương đương đã giao dịch trong bán kính 500m, 6 tháng gần nhất. Đây là hệ số quan trọng nhất.
Giá khu vực tăng hay giảm trong 3-6 tháng? Dự án hạ tầng gần đó (cầu, metro, đường) ảnh hưởng lên giá.
Có sổ hồng/sổ đỏ chưa? Nhà có tranh chấp không? Quy hoạch khu đất như thế nào? Pháp lý sạch = giá cao hơn 5-10%.
Nhà 3 tầng vs 1 tầng cùng diện tích đất → giá sàn 3 tầng cao hơn do diện tích sử dụng lớn hơn.
Dự án có hồ bơi, gym, bảo vệ 24/7 không? Phí quản lý cao nhưng tăng giá cho thuê và bán lại.
Điều chỉnh theo mùa (Q1 thường thấp hơn Q3-Q4), lãi suất ngân hàng, và tâm lý thị trường.
Ví dụ cách SGS Định Giá AI™ tính toán cho căn hộ 2PN tại TP.Thủ Đức.
| Tiêu chí | SGS AI | Thẩm định viên |
|---|---|---|
| Thời gian | 3-5 phút | 3-7 ngày |
| Chi phí | Miễn phí | 1-5 triệu đồng |
| Độ chính xác | ±4.8% MAPE | ±3-5% |
| Dữ liệu so sánh | 2.400+ giao dịch | 5-10 căn thủ công |
| Cập nhật thị trường | Hàng ngày | Theo kinh nghiệm |
| Phù hợp cho | Tham khảo, sàng lọc | Vay, tranh chấp pháp lý |